베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tòa hình sự" (1)
tòa hình sự
영어
구Criminal court
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
The criminal court sentenced the suspect in the case.
관련 단어 "tòa hình sự" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tòa hình sự" (1)
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
The criminal court sentenced the suspect in the case.
